30Shine · RSM Thanh Sang · Master Budget (PnL) 2026
Thực tế 9 salon MT2 so với ngân sách kế hoạch — doanh thu, EBITDA, lợi nhuận, và biến động chi phí theo từng khoản mục.
Lũy kế Tháng 1 → Tháng 6, so với ngân sách kế hoạch cùng kỳ
Tháng 2 (Tết) là đỉnh doanh thu & lợi nhuận; từ Quý 2 các chỉ số hạ nhiệt rõ rệt
Sắp xếp theo % hoàn thành kế hoạch lợi nhuận trước thuế (LNTT); cột xu hướng so Quý 1 và Quý 2
| Salon | Doanh thu thuần H1 | EBITDA H1 | Margin EBITDA | LNTT H1 | % Hoàn thành KH (LNTT) | Xu hướng Q1 → Q2 (LNTT) | Đánh giá |
|---|
Xếp theo biên độ dao động tỷ trọng %DTT giữa 6 tháng (điểm % lớn nhất → nhỏ nhất)
| Khoản mục chi phí | Nhóm | Xu hướng %DTT (T1→T6) | TB %DTT | Biên độ dao động | Thực tế H1 | Kế hoạch H1 | Chênh lệch vs KH |
|---|